Bản dịch của từ Junior care trong tiếng Việt
Junior care
Noun [U/C]

Junior care(Noun)
dʒˈuːnjɐ kˈeə
ˈdʒunjɝ ˈkɛr
01
Một lĩnh vực chăm sóc dành riêng cho những người trẻ tuổi, đặc biệt trong các môi trường giáo dục hoặc phát triển.
This is a type of care designed for young individuals, especially in educational or developmental settings.
这是一种针对年轻人的关怀方式,尤其适用于教育环境或成长中的场景。
Ví dụ
02
Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, câu này có thể đề cập đến các dịch vụ dành cho thanh thiếu niên hoặc những bệnh nhân trẻ tuổi.
In the healthcare field, this term can refer to services aimed at teenagers or young patients.
在医疗领域,这可能指针对青少年或年轻患者的服务。
Ví dụ
