Bản dịch của từ Junk jewelry trong tiếng Việt

Junk jewelry

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Junk jewelry(Idiom)

01

Phụ kiện thời trang không được làm từ kim loại quý hoặc đá quý.

Fashion accessories should not be made from precious metals or gemstones.

时尚配饰不能由贵金属或宝石制成。

Ví dụ
02

Trang sức làm từ chất liệu rẻ tiền thường trông có vẻ đắt tiền nhưng thật ra không phải vậy.

Jewelry made from cheap materials; it often looks valuable but in reality, it isn't.

首饰看似价值不菲,其实多是用廉价材料制成的,外表华丽而已。

Ví dụ
03

Trang sức giả dùng để làm đẹp chứ không có giá trị thực sự.

Jewelry accessories are worn more for fashion than for their actual worth.

Trang sức thường được đeo chủ yếu vì mục đích làm đẹp hơn là vì giá trị sử dụng thực tế.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh