Bản dịch của từ Just so you know trong tiếng Việt
Just so you know
Phrase

Just so you know(Phrase)
dʒˈʌst sˈəʊ jˈuː nˈəʊ
ˈdʒəst ˈsoʊ ˈju ˈnoʊ
01
Thể hiện rằng người nói muốn cung cấp thông tin có thể hữu ích hoặc liên quan, thường một cách thân thiện hoặc thản nhiên.
This is used to indicate that the speaker wants to provide information that might be helpful or relevant, usually in a friendly or natural manner.
这个表达用来表明说话者想提供一些可能有用或相关的信息,通常以一种友好或自然的方式表达出来。
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt ngụ ý thông báo hoặc tiết lộ điều gì đó
This is a phrase that refers to announcing or letting someone know something.
表示通知或宣布某事的表达方式
Ví dụ
03
Thường được dùng trước khi giải thích điều gì đó để chuẩn bị tâm lý cho người nghe.
This is usually used before explaining something to prepare the listener to receive the information.
通常在解释某事之前使用,旨在做好听众接受信息的准备。
Ví dụ
