jute
jute (Noun)
Nghĩa 01 · Cây có thân thảo được trồng để lấy sợi jute (sợi gai), lá non và ngọn non có thể ăn được. Đây là loại cây công nghiệp thường dùng để chế tạo bao, dây thừng và vật dụng bền vì sợi khá chắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một nhóm người Germanic (theo sử gia Bede) cùng với người Angles và Saxons xâm chiếm nước Anh vào thế kỷ thứ 5, định cư ở vùng Kent và đảo Wight. Họ có thể xuất xứ từ bán đảo Jutland.
Một nhóm người Germanic (theo sử gia Bede) cùng với người Angles và Saxons xâm chiếm nước Anh vào thế kỷ thứ 5, định cư ở vùng Kent và đảo Wight. Họ có thể xuất xứ từ bán đảo Jutland.
A member of a Germanic people that (according to Bede) joined the Angles and Saxons in invading Britain in the 5th century, settling in a region including Kent and the Isle of Wight. They may have come from Jutland.
Nghĩa 03 · Sợi thô làm từ thân cây jute (cây gai dầu/giới mộc ở vùng nhiệt đới châu Á), thường dùng để bện thành dây thừng, dây buộc hoặc dệt thành bao tải, chiếu, thảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Jute (tiếng Việt: đay) là một loại sợi tự nhiên thu được từ cây đay, có đặc tính bền, dẻo và dễ xử lý. Đay thường được sử dụng để sản xuất vải, bao bì và các sản phẩm thân thiện với môi trường. Trong tiếng Anh, "jute" được dùng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "jute" có thể kèm theo thuật ngữ đặc thù tại từng khu vực.