Bản dịch của từ Juvenile crab trong tiếng Việt

Juvenile crab

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juvenile crab(Noun)

dʒˈuːvənˌaɪl krˈæb
ˈdʒuvəˌnaɪɫ ˈkræb
01

Một con cua non hoặc chưa trưởng thành

A young or immature crab

Ví dụ
02

Thường đề cập đến những con cua chưa đạt đến độ trưởng thành sinh dục.

Typically refers to crabs that have not reached sexual maturity

Ví dụ
03

Trong các bối cảnh sinh thái, điều này có thể ám chỉ đến các giai đoạn phát triển đầu đời của con cua.

In ecological contexts it may refer to the early life stages of a crabs development

Ví dụ