Bản dịch của từ Juvenile crab trong tiếng Việt
Juvenile crab
Noun [U/C]

Juvenile crab(Noun)
dʒˈuːvənˌaɪl krˈæb
ˈdʒuvəˌnaɪɫ ˈkræb
Ví dụ
03
Trong các bối cảnh sinh thái, điều này có thể ám chỉ đến các giai đoạn phát triển đầu đời của con cua.
In ecological contexts it may refer to the early life stages of a crabs development
Ví dụ
