Bản dịch của từ Karyology trong tiếng Việt
Karyology

Karyology(Noun)
Thuộc ngành sinh học/y học, karyology là nghiên cứu về đặc điểm của nhân tế bào (hoặc nhóm nhân) và các nhiễm sắc thể bên trong chúng — bao gồm hình dạng, số lượng, cấu trúc và biến đổi của nhiễm sắc thể.
Biology medicine The characteristics of a particular cellular nucleus or group of nuclei or of the chromosomes therein.
细胞核及染色体的特征研究
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Karyology (hay còn gọi là nhân học) là lĩnh vực nghiên cứu cấu trúc, hình dạng và chức năng của nhân tế bào. Nó phân tích các thành phần bên trong nhân, bao gồm nhiễm sắc thể và quá trình phân chia tế bào. Karyology có tầm quan trọng trong sinh học tế bào và di truyền học, cung cấp thông tin về các rối loạn di truyền và sự phát triển của tế bào. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "karyology" được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "karyology" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "karyon" có nghĩa là "hạt" hay "nucleus", và hậu tố "-logy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "logia", có nghĩa là "nghiên cứu" hoặc "khoa học". Karyology nghiên cứu cấu trúc, chức năng và hình thái của hạt nhân tế bào. Từ thế kỷ 19, karyology đã trở thành một nhánh khoa học quan trọng trong sinh học tế bào, giúp hiểu rõ hơn về di truyền và sự phát triển của sinh vật.
Karyology là một từ chuyên ngành trong sinh học, chỉ nghiên cứu về nhân tế bào và cấu trúc di truyền. Trong các kỳ thi IELTS, độ phổ biến của karyology thấp, thường không xuất hiện trong các thành phần Nghe, Nói, Đọc, Viết do tính chất hẹp của lĩnh vực. Mặc dù vậy, từ này thường gặp trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu và bài viết học thuật liên quan đến sinh học phân tử và di truyền, nơi nghiên cứu về cấu trúc tế bào và gen là cần thiết.
Karyology (hay còn gọi là nhân học) là lĩnh vực nghiên cứu cấu trúc, hình dạng và chức năng của nhân tế bào. Nó phân tích các thành phần bên trong nhân, bao gồm nhiễm sắc thể và quá trình phân chia tế bào. Karyology có tầm quan trọng trong sinh học tế bào và di truyền học, cung cấp thông tin về các rối loạn di truyền và sự phát triển của tế bào. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "karyology" được sử dụng phổ biến ở cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "karyology" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "karyon" có nghĩa là "hạt" hay "nucleus", và hậu tố "-logy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "logia", có nghĩa là "nghiên cứu" hoặc "khoa học". Karyology nghiên cứu cấu trúc, chức năng và hình thái của hạt nhân tế bào. Từ thế kỷ 19, karyology đã trở thành một nhánh khoa học quan trọng trong sinh học tế bào, giúp hiểu rõ hơn về di truyền và sự phát triển của sinh vật.
Karyology là một từ chuyên ngành trong sinh học, chỉ nghiên cứu về nhân tế bào và cấu trúc di truyền. Trong các kỳ thi IELTS, độ phổ biến của karyology thấp, thường không xuất hiện trong các thành phần Nghe, Nói, Đọc, Viết do tính chất hẹp của lĩnh vực. Mặc dù vậy, từ này thường gặp trong các tài liệu khoa học, báo cáo nghiên cứu và bài viết học thuật liên quan đến sinh học phân tử và di truyền, nơi nghiên cứu về cấu trúc tế bào và gen là cần thiết.
