Bản dịch của từ Karyology trong tiếng Việt

Karyology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Karyology(Noun)

kˌɛɹiˈɑlədʒi
kˌɛɹiˈɑlədʒi
01

Thuộc ngành sinh học/y học, karyology là nghiên cứu về đặc điểm của nhân tế bào (hoặc nhóm nhân) và các nhiễm sắc thể bên trong chúng — bao gồm hình dạng, số lượng, cấu trúc và biến đổi của nhiễm sắc thể.

Biology medicine The characteristics of a particular cellular nucleus or group of nuclei or of the chromosomes therein.

细胞核及染色体的特征研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ngành sinh học/thuật trong y học nghiên cứu nhân tế bào, đặc biệt tập trung vào nhiễm sắc thể bên trong nhân tế bào.

Biology medicine The study of the nuclei of cells especially with regard to the chromosomes which they contain.

细胞核研究,尤其是染色体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh