Bản dịch của từ Keep a proxy trong tiếng Việt

Keep a proxy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep a proxy(Phrase)

kˈiːp ˈɑː prˈɒksi
ˈkip ˈɑ ˈprɑksi
01

Duy trì chức năng thay thế hoặc tương tự cho một thứ gì đó

Maintain a substitute or similar function for something

为某事提供备用或类似的功能

Ví dụ
02

Để giữ một người đại diện hoặc trung gian thay mặt cho người khác

To keep a representative or intermediary acting on behalf of someone else

聘请代表或中间人代为行事

Ví dụ
03

Dành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến tình hình một cách gián tiếp

To maintain control or exert indirect influence over a situation

间接保持对局势的控制或影响

Ví dụ