Bản dịch của từ Keep in alignment trong tiếng Việt

Keep in alignment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep in alignment(Phrase)

kˈiːp ˈɪn ɐlˈaɪnmənt
ˈkip ˈɪn əˈɫaɪnmənt
01

Để đảm bảo sự nhất quán hoặc đồng thuận với điều gì đó

To ensure consistency or agreement with something

Ví dụ
02

Duy trì một đường thẳng hoặc phương hướng

To maintain a straight line or direction

Ví dụ
03

Để giữ sự thống nhất với một hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn

To stay coordinated with a guideline or standard

Ví dụ