Bản dịch của từ Keep in alignment trong tiếng Việt
Keep in alignment
Phrase

Keep in alignment(Phrase)
kˈiːp ˈɪn ɐlˈaɪnmənt
ˈkip ˈɪn əˈɫaɪnmənt
01
Để đảm bảo sự nhất quán hoặc đồng thuận với điều gì đó
To ensure consistency or agreement with something
Ví dụ
