Bản dịch của từ Keep in shape trong tiếng Việt
Keep in shape

Keep in shape(Verb)
Để tránh làm giảm sút năng lực thể chất hoặc ngoại hình của bản thân.
Prevent the decline of a person's physical abilities or appearance.
为了防止身体能力或外貌的退化
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep in shape" có nghĩa là duy trì sức khỏe và thể trạng tốt thông qua chế độ tập luyện thường xuyên và dinh dưỡng hợp lý. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, thể hình và sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, "keep in shape" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào lối sống lành mạnh. Cả hai đều nhắm đến mục tiêu duy trì sự khỏe mạnh của cơ thể.
Cụm từ "keep in shape" có nghĩa là duy trì sức khỏe và thể trạng tốt thông qua chế độ tập luyện thường xuyên và dinh dưỡng hợp lý. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, thể hình và sức khỏe. Trong tiếng Anh Mỹ, "keep in shape" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng cụm này nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào lối sống lành mạnh. Cả hai đều nhắm đến mục tiêu duy trì sự khỏe mạnh của cơ thể.
