Bản dịch của từ Keep offending trong tiếng Việt
Keep offending
Verb

Keep offending(Verb)
kˈiːp əfˈɛndɪŋ
ˈkip əˈfɛndɪŋ
01
Gây ra sự phẫn nộ hoặc tức giận để làm tổn thương cảm xúc.
To cause resentment or indignation to hurt the feelings of
Ví dụ
03
Để có một ảnh hưởng hoặc hệ quả cụ thể nhằm phục vụ một mục đích.
To have a specified practical bearing or consequence to serve a purpose
Ví dụ
