Bản dịch của từ Keep your temper trong tiếng Việt

Keep your temper

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep your temper(Phrase)

kˈip jˈɔɹ tˈɛmpɚ
kˈip jˈɔɹ tˈɛmpɚ
01

Kiểm soát cảm xúc và phản ứng của bản thân.

Managing your emotions and responses.

控制自己的情绪和反应

Ví dụ
02

Không để bụng, tránh bị dẫn dắt tới cơn giận.

Stay calm and avoid being provoked into anger.

保持冷静,不轻易被激怒

Ví dụ
03

Giữ bình tĩnh và không nổi cáu, nhất là trong những tình huống khó khăn.

Stay calm and don't lose your temper, especially in difficult situations.

保持冷静,不要轻易发怒,尤其在遇到困难的时候更要控制好情绪。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh