Bản dịch của từ Keep your temper trong tiếng Việt
Keep your temper

Keep your temper(Phrase)
Kiểm soát cảm xúc và phản ứng của bản thân.
Managing your emotions and responses.
控制自己的情绪和反应
Giữ bình tĩnh và không nổi cáu, nhất là trong những tình huống khó khăn.
Stay calm and don't lose your temper, especially in difficult situations.
保持冷静,不要轻易发怒,尤其在遇到困难的时候更要控制好情绪。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep your temper" có nghĩa là kiểm soát cơn giận của bản thân, không để mình trở nên tức giận hoặc phản ứng một cách tiêu cực khi đối mặt với tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác biệt nhỏ giữa hai vùng miền. Thể hiện sự tự kiềm chế và tính nhân văn trong giao tiếp, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi khuyên nhủ người khác.
Cụm từ "keep your temper" có nghĩa là kiểm soát cơn giận của bản thân, không để mình trở nên tức giận hoặc phản ứng một cách tiêu cực khi đối mặt với tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác biệt nhỏ giữa hai vùng miền. Thể hiện sự tự kiềm chế và tính nhân văn trong giao tiếp, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi khuyên nhủ người khác.
