Bản dịch của từ Keep yourself to yourself trong tiếng Việt
Keep yourself to yourself

Keep yourself to yourself(Phrase)
Ở một mình hoặc giữ sự riêng tư, không hòa nhập với cộng đồng.
Keep to yourself or stay private, and avoid mingling with others.
保持孤独或私密,不与他人交往。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "keep yourself to yourself" có nghĩa là duy trì sự riêng tư và không chia sẻ thông tin cá nhân với người khác. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả thói quen không giao tiếp hay không tham gia vào các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh, cụm này có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, tần suất và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, người ta có thể dùng câu "keep to yourself" nhiều hơn, nhưng ý nghĩa vẫn tương đương.
Cụm từ "keep yourself to yourself" có nghĩa là duy trì sự riêng tư và không chia sẻ thông tin cá nhân với người khác. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả thói quen không giao tiếp hay không tham gia vào các hoạt động xã hội. Trong tiếng Anh, cụm này có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, tần suất và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Mỹ, người ta có thể dùng câu "keep to yourself" nhiều hơn, nhưng ý nghĩa vẫn tương đương.
