Anh - Việt

Bản dịch của từ Keepers trong tiếng Việt

keepers

Noun

keepers (Noun)

/kˈiːpəz/
/ˈkipɝz/
AI

Nghĩa 01

Một người có trách nhiệm hoặc chăm sóc cho một cái gì đó.

A person who is responsible for or looks after something

Ví dụ
Những người trông coi bảo vệ các vườn hoa công cộng ở Hà Nội cho các gia đình địa phương.Community keepers protect Hanoi's public gardens for local families.
Người quản lý trường học không phớt lờ các báo cáo bắt nạt trong các cuộc họp học sinh.School keepers do not ignore bullying reports during student meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người giữ một vị trí hoặc công việc cụ thể, đặc biệt trong một lĩnh vực nhất định.

A person who holds a particular position or job especially in a specific area

Ví dụ
Những người phụ trách vườn cộng đồng sắp xếp lịch tình nguyện viên ở Chicago mỗi thứ Bảy.Community garden keepers organize volunteer schedules in Chicago every Saturday.
Những người quản lý bảo tàng ở Boston không nhận đủ kinh phí công.Museum keepers in Boston do not receive enough public funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người bảo vệ hoặc người che chở

A guardian or protector

Ví dụ
Những người bảo vệ cộng đồng bảo vệ trẻ em khỏi bạo lực tại các khu phố Chicago.Community keepers protect children from violence in Chicago neighborhoods.
Những người bảo vệ địa phương đã không bảo vệ thanh thiếu niên khỏi mọi thông điệp độc hại.Local keepers did not protect teenagers from every harmful message.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh