Bản dịch của từ Kenaf trong tiếng Việt

Kenaf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kenaf(Noun)

kˈɛnæf
ˈkinəf
01

Một loại cây nhiệt đới được trồng ở những vùng ấm áp để lấy sợi gỗ mềm.

A tropical plant cultivated in warm regions for its soft woody fiber

Ví dụ
02

Một loại cây thuộc họ bụp giấm, được trồng để lấy sợi, lá ăn được và hạt.

A plant of the hibiscus family grown for its fibers edible leaves and seeds

Ví dụ
03

Sợi được lấy từ cây gai dầu được sử dụng để làm giấy và vải.

The fibers obtained from the kenaf plant used in making paper and textiles

Ví dụ