Bản dịch của từ Kensington trong tiếng Việt

Kensington

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kensington(Noun)

kˈɛnzɪŋtn
kˈɛnzɪŋtn
01

Kensington là một khu vực giàu có ở London, nổi tiếng với những ngôi nhà sang trọng và khu mua sắm cao cấp.

A wealthy district in London known for its elegant homes and highend shopping.

伦敦富裕区,以优雅的住宅和高档购物闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kensington(Noun Countable)

kˈɛnzɪŋtn
kˈɛnzɪŋtn
01

Một loại chuột máy tính do Apple Inc. thiết kế — cụ thể là chuột không dây/điều khiển trỏ có kiểu dáng và tính năng đặc trưng của Apple.

A type of computer mouse designed by Apple Inc.

苹果公司的无线鼠标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh