Bản dịch của từ Key details trong tiếng Việt

Key details

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key details(Noun)

kˈiː dˈɛteɪlz
ˈki ˈdɛteɪɫz
01

Những sự kiện hoặc yếu tố cụ thể quan trọng để hiểu hoặc đưa ra quyết định

Specific facts or elements that are vital for understanding or making decisions

Ví dụ
02

Những khía cạnh thiết yếu hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó

The essential or most significant aspects of something

Ví dụ
03

Một thông tin quan trọng hoặc then chốt

An important or crucial piece of information

Ví dụ