Bản dịch của từ Key film trong tiếng Việt

Key film

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key film(Noun)

kˈiː fˈɪlm
ˈki ˈfɪɫm
01

Một bộ phim có vai trò then chốt trong việc hiểu rõ một thể loại câu chuyện hoặc chủ đề đặc trưng

A film plays an important role in understanding a specific genre, story, or theme.

一部对于理解某一特定类型故事或主题至关重要的影片

Ví dụ
02

Một yếu tố hoặc thành phần thiết yếu trong một hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể

An essential element or component in a specific context or situation

在特定背景或情境中不可或缺的要素或元素

Ví dụ
03

Một bộ phim có sức ảnh hưởng lớn đến các bộ phim hoặc xu hướng trong ngành điện ảnh trong tương lai

A film that has a significant impact on good movies and trends in the film industry in the future.

一部对未来电影或电影趋势产生深远影响的影片

Ví dụ