Bản dịch của từ Key investment trong tiếng Việt

Key investment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Key investment(Noun)

kˈiː ɪnvˈɛstmənt
ˈki ˌɪnˈvɛstmənt
01

Một cam kết tài chính quan trọng nhằm tạo ra lợi nhuận hoặc tăng trưởng

An important financial commitment aimed at generating profit or growth.

一项重要的财务承诺,旨在实现盈利或增长

Ví dụ
02

Một tài sản hay nguồn lực quan trọng đóng vai trò then chốt trong việc đạt được mục tiêu

An important asset or resource plays a crucial role in achieving objectives.

在实现目标中发挥关键作用的重要资产或资源

Ví dụ
03

Nguồn lực quan trọng được phân bổ nhằm mục đích lợi nhuận hoặc lợi ích chiến lược

An important resource allocated for profit-making or strategic advantage.

这是一项为谋取利润或战略利益而投入的重要资源

Ví dụ