Bản dịch của từ Key investment trong tiếng Việt
Key investment
Noun [U/C]

Key investment(Noun)
kˈiː ɪnvˈɛstmənt
ˈki ˌɪnˈvɛstmənt
01
Một cam kết tài chính quan trọng nhằm tạo ra lợi nhuận hoặc tăng trưởng
An important financial commitment aimed at generating profit or growth.
一项重要的财务承诺,旨在实现盈利或增长
Ví dụ
Ví dụ
