Bản dịch của từ Keynote address trong tiếng Việt
Keynote address

Keynote address(Noun)
Một bài phát biểu nhằm khơi nguồn cảm hứng và thúc đẩy tinh thần cho khán giả, thường được trình bày vào đầu một hội nghị hoặc sự kiện lớn.
A speech designed to inspire and energize the audience, usually delivered at the beginning of a conference or major event.
这是旨在激励和鼓舞听众的演讲,通常在会议或大型集会的开场时发表。
Bài phát biểu mở đầu tại một hội nghị, thường nhằm xác định chủ đề và các ý chính của sự kiện.
A keynote speech at a conference typically sets the theme and main ideas of the event.
会议上的开幕致辞,通常用来设定本次会议的主题和主要内容。
Bài phát biểu chính xác định chủ đề chính của cuộc họp hoặc hội nghị, thường được trình bày bởi một diễn giả nổi bật.
This is a speech that presents the main topic of a meeting or conference, usually delivered by a keynote speaker.
这是一次会议或论坛中,演讲者重点阐述会议主题的演讲。
