Bản dịch của từ Khoikhoi trong tiếng Việt

Khoikhoi

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khoikhoi (Noun)

kˈɔɪkhɔɪ
ˈkɔɪkˌhɔɪ
01

Nhóm ngôn ngữ được người Khoikhoi sử dụng ở miền nam châu Phi

The group of languages spoken by the Khoikhoi people

Ví dụ
02

Người thuộc một dân tộc bản địa ở miền nam châu Phi, theo truyền thống sống bằng nghề chăn nuôi

A member of an indigenous pastoral people of southern Africa especially Namibia and South Africa

Ví dụ