Bản dịch của từ Kick game trong tiếng Việt

Kick game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kick game(Noun)

kˈɪk ɡˈeɪm
ˈkɪk ˈɡeɪm
01

Một trò chơi tập trung vào hành động đá bóng.

It's a game centered around playing football.

以踢腿动作为核心的游戏

Ví dụ
02

Môn thể thao hoặc cuộc thi mà trong đó người chơi sử dụng chân đá vào trái bóng hoặc vật thể tương tự

A sport or competition involving kicking a ball or similar objects.

一种涉及踢球或类似物体的运动或比赛类型

Ví dụ
03

Một cuộc thi vui nhộn trong đó chân được dùng để chơi với một vật thể, thường để giải trí.

A fun competition where participants use their legs to interact with an object, usually for entertainment.

这是一场有趣的比赛,参赛者用腿与物体互动,通常是为了娱乐目的。

Ví dụ