Bản dịch của từ Kickback trong tiếng Việt

Kickback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kickback(Noun)

kˈɪkbæk
kˈɪkbæk
01

Một khoản tiền hoặc lợi ích bất hợp pháp, được trả bí mật cho người nào đó để họ giúp sắp xếp, tạo điều kiện hoặc ưu tiên cho một giao dịch, hợp đồng hoặc chức vụ.

An illicit payment made to someone in return for facilitating a transaction or appointment.

非法回扣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cú giật mạnh và đột ngột theo hướng ngược lại (ví dụ khi súng nổ hoặc máy móc phản lực gây ra lực đẩy ngược).

A sudden forceful recoil.

强烈反冲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ