Bản dịch của từ Kiddy trong tiếng Việt

Kiddy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kiddy(Noun)

ˈkɪ.di
ˈkɪ.di
01

Từ lóng cổ (tiếng Anh Anh) chỉ một tên trộm hạng thấp, kẻ chuyên làm những vụ ăn cắp vặt; không còn dùng phổ biến.

Obsolete UK slang A low thief.

Ví dụ
02

Từ cổ, thuộc tiếng lóng Anh (ít dùng) chỉ một người đàn ông hoặc một cậu bé.

Obsolete UK slang A man or boy.

Ví dụ
03

Từ lóng, cách viết khác của “kiddie”, nghĩa là “đứa trẻ” (thường dùng thân mật, không trang trọng).

Slang Alternative spelling of kiddie “a child”.

Ví dụ

Dạng danh từ của Kiddy (Noun)

SingularPlural

Kiddy

Kiddies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh