Bản dịch của từ Kilobyte trong tiếng Việt
Kilobyte
Noun [U/C]

Kilobyte(Noun)
kˈɪləbˌaɪt
ˈkɪɫəˌbaɪt
01
Một đơn vị thông tin kỹ thuật số bằng 1024 byte
A digital information unit is equal to 1024 bytes.
一个信息单位等于1024字节
Ví dụ
Ví dụ
Kilobyte

Một đơn vị thông tin kỹ thuật số bằng 1024 byte
A digital information unit is equal to 1024 bytes.
一个信息单位等于1024字节