Bản dịch của từ Kindergarten trong tiếng Việt

Kindergarten

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kindergarten(Noun)

kˈɪndɚgˌɑɹtn̩
kˈɪndəɹgˌɑɹtn̩
01

Ở Anh và Úc, 'kindergarten' là nơi trẻ nhỏ dưới tuổi đi học bắt buộc đến chơi và học — tương tự nhà trẻ hoặc trường mẫu giáo, nơi chăm sóc và dạy các kỹ năng cơ bản cho trẻ trước khi vào tiểu học.

In Britain and Australia an establishment where children below the age of compulsory education play and learn a nursery school.

幼儿园

kindergarten nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Kindergarten (Noun)

SingularPlural

Kindergarten

Kindergartens

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ