kindling
kindling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "kindle" (châm lửa, nhóm lửa, làm cho ngọn lửa bắt cháy hoặc khơi dậy cảm xúc). Tùy ngữ cảnh, "kindling" có thể nghĩa là đang nhóm lửa/bắt lửa hoặc đang khơi dậy/ kích thích (một cảm xúc, mối quan tâm).
present participle and gerund of kindle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của kindling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | kindle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | kindled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | kindled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | kindles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | kindling |
kindling (Adjective)
Nghĩa 01
Được chiếu sáng; có ánh sáng rọi lên, sáng lên (miêu tả vật đang được soi sáng, không phải nghĩa 'đốt lửa').
Illuminated lit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kindling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Kindling" có nghĩa là vật liệu nhỏ dễ cháy, thường được sử dụng để khởi động lửa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu ăn, cắm trại hoặc trong ngành lâm nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, "kindling" thường được sử dụng trong các tình huống thực tiễn và gia đình, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng trong ngữ cảnh ngoài trời hoặc xây dựng. Dạng số nhiều "kindlings" cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn.