Anh - Việt

Bản dịch của từ Kneeler trong tiếng Việt

kneeler

NounNoun Countable

kneeler (Noun)

/nˈiləɹ/
/nˈiləɹ/
AI

Nghĩa 01

Người quỳ (người quỳ xuống, thường trong lúc thờ phượng hoặc cầu nguyện).

A person who kneels especially in worship or prayer.

Ví dụ
Nhiều người quỳ đã tham dự sự kiện cầu nguyện cộng đồng hôm Chủ nhật.Many kneelers attended the community prayer event last Sunday.
Ít người quỳ tham gia cuộc biểu tình vì công bằng xã hội tháng trước.Few kneelers joined the protest for social justice last month.

kneeler (Noun Countable)

/nˈiləɹ/
/nˈiləɹ/
AI

Nghĩa 01

Một đồ nội thất hoặc miếng đệm dùng để quỳ trên đó, thường đặt trong nhà thờ để người dự lễ quỳ khi cầu nguyện.

A piece of furniture or cushion designed for kneeling on in church.

Ví dụ
Nhà thờ đã lắp đặt những ghế quỳ mới cho buổi lễ Chủ nhật tuần trước.The church installed new kneelers for the Sunday service last week.
Nhiều người không sử dụng ghế quỳ khi cầu nguyện trong nhà thờ.Many people do not use kneelers during their prayers in church.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh