Anh - Việt

Bản dịch của từ Knocker trong tiếng Việt

knocker

Noun

knocker (Noun)

/nˈɑkəɹ/
/nˈɑkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chỉ bộ ngực (vú) của phụ nữ.

A womans breasts.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc váy tôn lên vẻ đẹp của mình tại bữa tiệc.She wore a dress that highlighted her knocker beautifully at the party.
Nhiều phụ nữ cảm thấy không tự tin về kích thước của mình trong các tình huống xã hội.Many women feel insecure about their knocker size in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người luôn chỉ trích, không ngừng tìm lỗi của người khác hoặc của việc gì đó.

A person who continually finds fault.

Ví dụ
John là một người hay phê bình kỹ năng giao tiếp của mọi người tại tiệc.John is a knocker who criticizes everyone's social skills at parties.
Sarah không phải là người hay phê bình; cô ấy khuyến khích bạn bè giao tiếp.Sarah is not a knocker; she encourages friends to be social.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vật bằng kim loại hoặc gỗ gắn bản lề trên cửa, khách gõ lên để thu hút sự chú ý và xin vào nhà.

A metal or wooden object hinged to a door and rapped by visitors to attract attention and gain entry.

Ví dụ
Cái gõ cửa trên cửa của Sarah có hình đầu sư tử.The knocker on Sarah's door is shaped like a lion's head.
Không có cái gõ cửa nào trên cửa của căn hộ mới.There is no knocker on the new apartment's door.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của knocker (Noun)

SingularPlural

knocker

knockers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh