knocker
knocker (Noun)
Nghĩa 01
Từ lóng chỉ bộ ngực (vú) của phụ nữ.
A womans breasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người luôn chỉ trích, không ngừng tìm lỗi của người khác hoặc của việc gì đó.
A person who continually finds fault.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của knocker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
knocker | knockers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knocker" trong tiếng Anh chỉ một loại công cụ cầm tay được gắn trên cánh cửa, dùng để gõ nhằm thông báo rằng có người đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng và viết tương đương, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai vùng này, với từ này thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh. Trong văn cảnh văn chương, "knocker" thường mang ý nghĩa biểu trưng cho sự chào đón hoặc quyền lực.