Bản dịch của từ Knotting trong tiếng Việt
Knotting

Knotting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Knotting (Verb)
Làm rối, làm phức tạp một tình huống; khiến mọi việc trở nên lộn xộn hoặc khó giải quyết hơn.
Tangle or complicate a situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Knotting là một thuật ngữ chỉ hành động buộc, thắt hoặc gắn các phần lại với nhau bằng cách sử dụng dây, sự kết hợp hoặc các vật liệu khác nhằm tạo ra một nút. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; ví dụ, trong hải lý, knotting thường được nhắc đến trong các tình huống như thuyền buồm hay cứu hộ.
Họ từ
Knotting là một thuật ngữ chỉ hành động buộc, thắt hoặc gắn các phần lại với nhau bằng cách sử dụng dây, sự kết hợp hoặc các vật liệu khác nhằm tạo ra một nút. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi; ví dụ, trong hải lý, knotting thường được nhắc đến trong các tình huống như thuyền buồm hay cứu hộ.
