Bản dịch của từ Knotting trong tiếng Việt

Knotting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knotting (Noun)

nˈɑɾɪŋ
nˈɑɾɪŋ
01

Hành động buộc hoặc thắt dây, sợi lại thành nút (làm cho vật gì đó thành các nút thắt).

The action of tying something in knots.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng các sợi (vải, tóc, len, chỉ…) bị rối lại thành một cụm, thành nút chằng chịt.

A tangled cluster of threads, hair, or yarn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Knotting (Verb)

nˈɑɾɪŋ
nˈɑɾɪŋ
01

Làm rối, làm phức tạp một tình huống; khiến mọi việc trở nên lộn xộn hoặc khó giải quyết hơn.

Tangle or complicate a situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Buộc thành nút; làm cho dây, sợi hoặc vật gì đó được thắt lại thành một nút để cố định hoặc giữ chặt.

Fasten or tie in a knot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ