Bản dịch của từ Knotting trong tiếng Việt

Knotting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knotting(Noun)

nˈɑɾɪŋ
nˈɑɾɪŋ
01

Hành động buộc một cái gì đó bằng nút thắt.

The action of tying something in knots.

Ví dụ
02

Một cụm sợi, tóc hoặc sợi rối.

A tangled cluster of threads, hair, or yarn.

Ví dụ

Knotting(Verb)

nˈɑɾɪŋ
nˈɑɾɪŋ
01

Rối hoặc làm phức tạp một tình huống.

Tangle or complicate a situation.

Ví dụ
02

Buộc chặt hoặc buộc thành nút.

Fasten or tie in a knot.

Ví dụ

Dạng động từ của Knotting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Knot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Knotted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Knotted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Knots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Knotting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ