know by rote
PhraseVerb
know by rote (Phrase)
/nˈoʊbɚˌaɪt/
/nˈoʊbɚˌaɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều học sinh học thuộc lòng môn xã hội cho kỳ thi cuối kỳ.Many students know social studies by rote for the final exam.
Họ không học thuộc lòng các vấn đề xã hội; họ hiểu sâu sắc.They do not know the social issues by rote; they understand deeply.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
know by rote (Verb)
/nˈoʊbɚˌaɪt/
/nˈoʊbɚˌaɪt/
AI
Ví dụ
Học sinh thường thuộc thơ để thi tiếng Anh.Students often know poems by rote for the English exam.
Họ không thuộc lòng các sự kiện lịch sử cho bài kiểm tra.They do not know the history facts by rote for the test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "know by rote" có nghĩa là ghi nhớ một thông tin hoặc kỹ năng thông qua việc lặp đi lặp lại mà không cần hiểu sâu về nội dung. Thông thường, thuật ngữ này được sử dụng khi đề cập đến việc học thuộc lòng, chẳng hạn như bảng cửu chương hoặc bài thơ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học tập, "know by rote" thường bị coi là thiếu hiệu quả so với việc hiểu sâu vấn đề.