Anh - Việt

Bản dịch của từ Know by rote trong tiếng Việt

know by rote

PhraseVerb

know by rote (Phrase)

/nˈoʊbɚˌaɪt/
/nˈoʊbɚˌaɪt/
AI

Nghĩa 01

Biết thuộc lòng; đã học đến mức có thể nhắc lại bằng trí nhớ mà không cần suy nghĩ kỹ (ví dụ như thuộc bài, thuộc số liệu).

If you know something by rote you have learned it so well that you can repeat it from memory without really thinking about it.

Ví dụ
Nhiều học sinh học thuộc lòng môn xã hội cho kỳ thi cuối kỳ.Many students know social studies by rote for the final exam.
Họ không học thuộc lòng các vấn đề xã hội; họ hiểu sâu sắc.They do not know the social issues by rote; they understand deeply.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

know by rote (Verb)

/nˈoʊbɚˌaɪt/
/nˈoʊbɚˌaɪt/
AI

Nghĩa 01

Học thuộc lòng, học đến mức nhớ tít trong đầu và có thể nhắc lại mà không cần suy nghĩ nhiều (ví dụ: học thuộc một bài thơ, một danh sách).

to learn something such as a poem so that you remember it perfectly and can repeat it without thinking.

Ví dụ
Học sinh thường thuộc thơ để thi tiếng Anh.Students often know poems by rote for the English exam.
Họ không thuộc lòng các sự kiện lịch sử cho bài kiểm tra.They do not know the history facts by rote for the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh