Bản dịch của từ Knowledge of mycology trong tiếng Việt
Knowledge of mycology
Noun [U/C]

Knowledge of mycology(Noun)
nˈəʊlɪdʒ ˈɒf maɪkˈɒlədʒi
ˈnoʊˌɫɛdʒ ˈɑf ˌmaɪˈkɑɫədʒi
01
Phạm vi thông tin và sự hiểu biết của một người
The range of ones information and understanding
Ví dụ
02
Sự nhận thức hoặc quen thuộc đạt được từ kinh nghiệm về một sự thật hoặc tình huống.
Awareness or familiarity gained by experience of a fact or situation
Ví dụ
03
Thông tin, kỹ năng và kiến thức thu được qua kinh nghiệm hoặc giáo dục, cũng như sự hiểu biết lý thuyết hoặc thực tiễn về một chủ đề nào đó.
The facts information and skills acquired through experience or education the theoretical or practical understanding of a subject
Ví dụ
