Bản dịch của từ Kosher dill pickle trong tiếng Việt

Kosher dill pickle

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kosher dill pickle(Noun)

kˈoʊʃɚ dˈɪl pˈɪkəl
kˈoʊʃɚ dˈɪl pˈɪkəl
01

Một loại dưa chuột được bảo quản trong nước muối có gia vị (hoặc dấm) để lên men/ướp, làm dưa chua có mùi vị đặc trưng, thường giòn và chua nhẹ.

A cucumber that has been preserved in a seasoned brine vinegar or similar solution.

腌黄瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kosher dill pickle(Adjective)

kˈoʊʃɚ dˈɪl pˈɪkəl
kˈoʊʃɚ dˈɪl pˈɪkəl
01

Mô tả thực phẩm (hoặc nơi chế biến, cất giữ thực phẩm) được làm hoặc giữ theo luật ăn kiêng của người Do Thái (theo luật Kashrut), tức là đáp ứng tiêu chuẩn “kosher”.

Of food or premises in which food is prepared made or kept in accordance with Jewish dietary laws.

符合犹太教饮食法的食物或场所

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh