Bản dịch của từ Kukri trong tiếng Việt

Kukri

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kukri(Noun)

kˈʌkri
ˈkəkri
01

Một loại vũ khí truyền thống của người Gurkha thường được dùng trong chiến đấu và các công việc khác nhau.

A traditional Gurkha weapon is commonly used in combat as well as for various other tasks.

尼泊尔雇佣军常用的一种传统武器,既用于战斗,也适合完成各种任务。

Ví dụ
02

Một con dao uốn cong kiểu của quân Gurkha, đặc trưng bởi hình dạng đặc biệt của nó.

A curved knife used by the Gurkha, known for its distinctive shape.

这是一种由古尔卡部落使用的弯刀,以其独特的刀身形状而闻名。

Ví dụ
03

Một dụng cụ đa chức năng có thể dùng để cắt, băm và thái lát.

A multifunctional tool can be used for chopping, slicing, and cutting.

这是一款多功能工具,可以用来切割、切片和剁碎食材。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa