Bản dịch của từ La di da trong tiếng Việt

La di da

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

La di da (Idiom)

01

Một cách phớt lờ hoặc coi nhẹ điều gì đó là không quan trọng.

A way of ignoring or dismissing something as unimportant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách nói hoặc cư xử du dương hoặc phù phiếm.

A melodic or frivolous way of speaking or behaving.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một biểu hiện của sự thờ ơ hoặc vô cảm.

An expression of indifference or nonchalance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh