Bản dịch của từ Lace up trong tiếng Việt

Lace up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lace up(Phrase)

lˈeɪs ˈʌp
lˈeɪs ˈʌp
01

Mặc vào một đôi giày hoặc bốt bằng cách cột dây buộc.

Put on a pair of shoes or boots by tying the laces.

系紧鞋带穿上鞋子或靴子

Ví dụ
02

Sẵn sàng cho hành động hoặc sự kiện đó.

To be prepared for action or an event.

为行动或事件做准备。

Ví dụ
03

Chuẩn bị cho một thử thách hoặc cuộc thi

To prepare for the challenge or competition.

为了准备迎接挑战或参加比赛,你需要做好充分的准备。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh