Bản dịch của từ Lace work trong tiếng Việt
Lace work
Noun [U/C]

Lace work(Noun)
lˈeɪs wˈɜːk
ˈɫeɪs ˈwɝk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tác phẩm trang trí hoặc trang sức được làm bằng chất liệu ren.
A decorative or ornamental work made with lace material
Ví dụ
Lace work

Một tác phẩm trang trí hoặc trang sức được làm bằng chất liệu ren.
A decorative or ornamental work made with lace material