Bản dịch của từ Lace work trong tiếng Việt

Lace work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lace work(Noun)

lˈeɪs wˈɜːk
ˈɫeɪs ˈwɝk
01

Một thiết kế hoặc hoa văn tinh xảo được tạo ra bằng ren.

An intricate design or pattern created using lace

Ví dụ
02

Một kỹ thuật được sử dụng trong nghệ thuật dệt may liên quan đến ren.

A technique used in textile arts involving lace

Ví dụ
03

Một tác phẩm trang trí hoặc trang sức được làm bằng chất liệu ren.

A decorative or ornamental work made with lace material

Ví dụ