Bản dịch của từ Lack of something trong tiếng Việt

Lack of something

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of something(Noun)

lˈæk ˈʌv sˈʌmθɨŋ
lˈæk ˈʌv sˈʌmθɨŋ
01

Tình trạng thiếu cái gì đó hoặc không có đủ một thứ gì đó.

The state of not having something or not having enough of something.

缺乏某物的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng thiếu hoặc không có thứ gì; không đạt được hoặc không có đủ cái cần thiết.

A deficiency or failure to obtain something

缺乏某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng thiếu hoặc không có thứ gì; thiếu hụt một vật, phẩm chất hoặc điều kiện nào đó.

The state of being without absence

缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thiếu hứng thú hoặc thiếu động lực để làm việc gì đó; cảm giác không quan tâm, chán nản khiến không muốn bắt đầu hoặc tiếp tục hành động.

A lack of interest or motivation

缺乏兴趣或动力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lack of something(Phrase)

lˈæk ˈʌv sˈʌmθɨŋ
lˈæk ˈʌv sˈʌmθɨŋ
01

Dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó không có mặt hoặc đang thiếu và cần thiết.

Used for emphasizing that something is not present or is needed.

缺乏某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh