Bản dịch của từ Ladies' crew trong tiếng Việt

Ladies' crew

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ladies' crew(Phrase)

lˈeɪdɪz krˈuː
ˈɫeɪdiz ˈkru
01

Một nhóm phụ nữ tham gia đội chèo thuyền

A group of women who participate in a rowing team

Ví dụ
02

Một đội gồm các vận động viên chèo thuyền nữ

A team consisting of female rowers

Ví dụ
03

Đề cập đến một danh mục hoặc sự kiện cụ thể trong môn đua thuyền cạnh tranh dành cho các đội nữ

Refers to a specific category or event in competitive rowing for female crews

Ví dụ