Bản dịch của từ Ladies' crew trong tiếng Việt
Ladies' crew
Phrase

Ladies' crew(Phrase)
lˈeɪdɪz krˈuː
ˈɫeɪdiz ˈkru
01
Một nhóm phụ nữ tham gia đội chèo thuyền
A group of women who participate in a rowing team
Ví dụ
02
Một đội gồm các vận động viên chèo thuyền nữ
A team consisting of female rowers
Ví dụ
