ladle
NounVerb
ladle (Noun)
/lˈeɪdl/
/lˈeɪdl/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng cái xẻng để phục vụ canh tại sự kiện từ thiện.She used the ladle to serve the soup at the charity event.
Cái xẻng đã được truyền đi trong bữa tối cộng đồng.The ladle was passed around during the community potluck dinner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ladle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ladle | ladles |
ladle (Verb)
/lˈeɪdld/
/lˈeɪdld/
AI
Ví dụ
Cô ấy múc súp vào tô cho trại tị nạn.She ladles soup into bowls for the homeless shelter.
Những tình nguyện viên múc món hầm tại bếp cộng đồng mỗi cuối tuần.Volunteers ladle stew at the community kitchen every weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ladle" là một danh từ chỉ một dụng cụ nhà bếp có hình dạng như cái thìa lớn với tay cầm dài, thường được sử dụng để dọn thức ăn lỏng như súp hoặc nước sốt. Trong tiếng Anh, "ladle" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với cùng một cách phát âm [ˈleɪ.dl]. Từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết, thể hiện tính năng dụng của nó trong nấu nướng và phục vụ.