Bản dịch của từ Lakota trong tiếng Việt

Lakota

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lakota (Noun)

lˈækəʊtɐ
ˈɫækətə
01

Ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Sioux do người Lakota sử dụng

The Siouan language spoken by the Lakota people

Ví dụ
02

Người thuộc một dân tộc bản địa ở vùng Đại Bình nguyên của Hoa Kỳ, đặc biệt tại Bắc Dakota và Nam Dakota

A member of a Native American people of the Great Plains especially in North and South Dakota

Ví dụ