lam
lam (Verb)
Nghĩa 01
(ngoại động từ, thân mật) Đánh ai đó mạnh, đánh tơi tả hoặc trừng phạt về thể xác.
(transitive, informal) To beat or thrash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ, cổ, tiếng lóng) Chạy trốn; bỏ chạy; bỏ đi vội vàng để thoát khỏi ai hoặc khỏi một tình huống.
(intransitive, dated, slang) To flee or run away.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lam (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lam" là một từ tiếng Anh mang nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện", thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "lam" không phải là một từ phổ biến mà chủ yếu liên quan đến các cụm từ trong ngữ cảnh hoạt động của động vật hoặc hành động giới thiệu thông tin. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt về cách dùng giữa hai nền văn hóa khá hạn chế, nhưng người sử dụng cần lưu ý ngữ cảnh và đối tượng khi giao tiếp.