Bản dịch của từ Lamaism trong tiếng Việt

Lamaism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamaism(Noun)

lˈæmeɪˌɪzəm
ˈɫæmaɪzəm
01

Những thực hành tôn giáo và giáo lý của các tín đồ Lạt Ma

The religious practices and doctrines of the Lamaists

Ví dụ
02

Một hệ thống các tín ngưỡng và thực hành Phật giáo bắt nguồn từ Tây Tạng, đặc biệt là những gì liên quan đến Phật giáo Tây Tạng.

A system of Buddhist beliefs and practices originating in Tibet particularly those associated with Tibetan Buddhism

Ví dụ
03

Một giáo phái trong Phật giáo Tây Tạng đặc trưng bởi việc tôn thờ các Lạt Ma như những người lãnh đạo tâm linh.

A denomination within Tibetan Buddhism characterized by the worship of Lamas as spiritual leaders

Ví dụ