Bản dịch của từ Lancashire trong tiếng Việt
Lancashire
Noun [U/C]

Lancashire(Noun)
lˈɑːnkəʃə
ˈɫæŋkəˌʃaɪr
01
Ví dụ
02
Một quận ở miền Tây Bắc nước Anh nổi tiếng với các thị trấn cổ kính và di sản công nghiệp của mình.
This is a region in northwest England renowned for its historic towns and industrial heritage.
这个位于英国西北部的郡县,以其历史悠久的城镇和工业遗产闻名
Ví dụ
03
Một phương ngữ tiếng Anh truyền thống được nói ở một số vùng của Lancashire
A traditional English dialect is spoken in some parts of Lancashire.
这是一种在兰开夏某些地区使用的传统英语方言。
Ví dụ
