Bản dịch của từ Land grant trong tiếng Việt

Land grant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Land grant(Phrase)

lˈænd ɡrˈɑːnt
ˈɫænd ˈɡrænt
01

Đất được giao để sử dụng vào mục đích nông nghiệp hoặc phát triển như một phần của chương trình của chính phủ

The land is allocated for agricultural use or development as part of government programs.

作为政府项目的一部分,用于农业或开发用途的土地

Ví dụ
02

Một văn bản pháp lý xác nhận quyền sở hữu một lô đất cụ thể

A legal document affirming ownership of a specific piece of land.

一份法律文件,确认了对某块土地的所有权

Ví dụ
03

Một khoản đất được trao bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền cho một cá nhân hoặc tổ chức tư nhân.

A land grant provided by the government or another organization to an individual or private entity

政府或其他权威机构向个人或组织授予的一块土地

Ví dụ