Bản dịch của từ Large bird trong tiếng Việt

Large bird

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large bird(Phrase)

lˈɑːdʒ bˈɜːd
ˈɫɑrdʒ ˈbɝd
01

Đề cập đến một loại chim bao gồm nhiều loài nổi bật với kích thước lớn.

Refers to a category of birds that includes various species known for their size

Ví dụ
02

Có thể ám chỉ một con chim lớn hơn so với kích thước bình thường của loài nó.

Can imply a bird that is larger than typical for its kind

Ví dụ
03

Một loài chim có kích thước lớn, thường dùng để chỉ những loài chim như đà điểu hoặc đại bàng.

A bird of considerable size often used to refer to birds like ostriches or eagles

Ví dụ