ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Large pipe
Một ống có đường kính lớn
A pipe of substantial diameter
Một ống hoặc xi lanh rộng được sử dụng để dẫn truyền các chất lỏng hoặc khí
A broad tube or cylinder used for conveying liquids or gases
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ các ống dẫn nước hoặc hệ thống thoát nước
Often used in context to refer to water pipes or drainage systems