Bản dịch của từ Large pipe trong tiếng Việt

Large pipe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large pipe(Phrase)

lˈɑːdʒ pˈaɪp
ˈɫɑrdʒ ˈpaɪp
01

Một ống có đường kính lớn

A pipe of substantial diameter

Ví dụ
02

Một ống hoặc xi lanh rộng được sử dụng để dẫn truyền các chất lỏng hoặc khí

A broad tube or cylinder used for conveying liquids or gases

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ các ống dẫn nước hoặc hệ thống thoát nước

Often used in context to refer to water pipes or drainage systems

Ví dụ