Bản dịch của từ Last days trong tiếng Việt

Last days

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last days(Noun)

lˈɑːst dˈeɪz
ˈɫæst ˈdeɪz
01

Giai đoạn kết thúc của một dự án hoặc tình huống diễn ra sự kiện

The final stage of an event project or situation.

一项活动项目或情况的收尾阶段

Ví dụ
02

Một thời điểm quan trọng hoặc mang tính quyết định, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về cuối thời

A moment of great significance or a verdict, especially during discussions about the apocalypse.

特别是在末世论讨论中,代表着一个极其重要或审判的时期

Ví dụ
03

Những ngày hay khoảnh khắc cuối cùng của một thời kỳ nhất định, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tiên tri

The final days or moments of a specific period are often referenced in religious or prophetic contexts.

最后的日子或某一阶段的关键时刻,常在宗教或预言的语境中被提及。

Ví dụ