Bản dịch của từ Last days trong tiếng Việt
Last days
Noun [U/C]

Last days(Noun)
lˈɑːst dˈeɪz
ˈɫæst ˈdeɪz
Ví dụ
02
Một thời điểm quan trọng hoặc mang tính quyết định, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về cuối thời
A moment of great significance or a verdict, especially during discussions about the apocalypse.
特别是在末世论讨论中,代表着一个极其重要或审判的时期
Ví dụ
