Bản dịch của từ Lasts for a long time trong tiếng Việt
Lasts for a long time
Phrase

Lasts for a long time(Phrase)
lˈɑːsts fˈɔː ˈɑː lˈɒŋ tˈaɪm
ˈɫæsts ˈfɔr ˈɑ ˈɫɔŋ ˈtaɪm
01
Chịu được thời gian hoặc bền vững về chất lượng.
To be durable or longlasting in quality
Ví dụ
Ví dụ
03
Để duy trì sự liên quan hoặc tầm quan trọng theo thời gian
To maintain relevance or importance over time
Ví dụ
