Bản dịch của từ Lasts for a long time trong tiếng Việt

Lasts for a long time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasts for a long time(Phrase)

lˈɑːsts fˈɔː ˈɑː lˈɒŋ tˈaɪm
ˈɫæsts ˈfɔr ˈɑ ˈɫɔŋ ˈtaɪm
01

Chịu được thời gian hoặc bền vững về chất lượng.

To be durable or longlasting in quality

Ví dụ
02

Chịu đựng hoặc tiếp tục trong một khoảng thời gian dài mà không có sự thay đổi.

To endure or continue for an extended period without change

Ví dụ
03

Để duy trì sự liên quan hoặc tầm quan trọng theo thời gian

To maintain relevance or importance over time

Ví dụ