Bản dịch của từ Latest trends trong tiếng Việt

Latest trends

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest trends(Noun)

lˈeɪtəst trˈɛndz
ˈɫeɪtəst ˈtrɛndz
01

Phong cách hoặc sở thích phổ biến hiện nay trong một lĩnh vực cụ thể như thời trang hoặc công nghệ

Current popular styles or preferences in a particular field such as fashion or technology

Ví dụ
02

Những phát triển hoặc đổi mới gần đây nhất được chấp nhận hoặc tuân theo rộng rãi

The most recent developments or innovations that are widely accepted or followed

Ví dụ
03

Những ý tưởng phương pháp hoặc sản phẩm mới và thời trang đang thu hút sự chú ý

New and fashionable ideas methods or products that are gaining attention

Ví dụ