Bản dịch của từ Latest trends trong tiếng Việt
Latest trends
Noun [U/C]

Latest trends(Noun)
lˈeɪtəst trˈɛndz
ˈɫeɪtəst ˈtrɛndz
01
Phong cách hoặc sở thích phổ biến hiện nay trong một lĩnh vực cụ thể như thời trang hoặc công nghệ
Current popular styles or preferences in a particular field such as fashion or technology
Ví dụ
Ví dụ
03
Những ý tưởng phương pháp hoặc sản phẩm mới và thời trang đang thu hút sự chú ý
New and fashionable ideas methods or products that are gaining attention
Ví dụ
