Bản dịch của từ Lathyrism trong tiếng Việt
Lathyrism

Lathyrism (Noun)
Một bệnh liên quan đến chế độ ăn, thường thấy ở vùng nhiệt đới (đặc biệt Nam Á), gây run, yếu cơ và đôi khi liệt hai chân (liệt chi dưới). Bệnh này thường do ăn nhiều hạt cây đậu lông (grass pea) trong thời gian dài.
A tropical disease marked by tremors muscular weakness and paraplegia especially prevalent in South Asia It is commonly attributed to continued consumption of the seeds of the grass pea.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lathyrism là một loại bệnh thần kinh, do việc tiêu thụ quá mức các hạt đậu trồng (như đậu Lathyrus sativus) chứa toxin neurotoxic, chủ yếu là beta-N-oxylathyrine. Các triệu chứng của lathyrism bao gồm yếu cơ và mất khả năng vận động, thường ảnh hưởng đến chân. Bệnh này phổ biến hơn ở các khu vực nghèo đói, nơi mà thực phẩm dựa trên đậu là nguồn dinh dưỡng chính. Mặc dù lathyrism không phải là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng nó được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ.
Lathyrism là một loại bệnh thần kinh, do việc tiêu thụ quá mức các hạt đậu trồng (như đậu Lathyrus sativus) chứa toxin neurotoxic, chủ yếu là beta-N-oxylathyrine. Các triệu chứng của lathyrism bao gồm yếu cơ và mất khả năng vận động, thường ảnh hưởng đến chân. Bệnh này phổ biến hơn ở các khu vực nghèo đói, nơi mà thực phẩm dựa trên đậu là nguồn dinh dưỡng chính. Mặc dù lathyrism không phải là một thuật ngữ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng nó được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ.
